KN5J12 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N5Ngữ pháp & Mẫu câu

きのう、おふろに はいり(  )。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

〜ました(ました)= đã ~ (quá khứ lịch sự)

きのうの ことは、過去形「〜ました」で いいます。

Việc hôm qua dùng thể quá khứ 〜ました.

解説

訳:
Hôm qua tôi đã tắm.

例文:
けさ、くすりを のみました。
(Sáng nay tôi đã uống thuốc.)

ひっかけポイント
「ます」は 現在・未来、「ましょう」は さそい、「ません」は 否定です。
ます là hiện tại/tương lai, ましょう là rủ, ません là phủ định.

Câu hỏi liên quan

KN5J11KN5J13

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt