KN5J3 | Kaigo Japanese / 介護の日本語
いっしょに さんぽを し( )。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
〜ましょう(ましょう)= cùng ~ nào (rủ rê)
さそうときは「〜ましょう」を つかいます。
Dùng 〜ましょう để rủ cùng làm gì đó.
解説
訳:
Chúng ta cùng đi dạo nào.
例文:
ごはんを 食べましょう。
(Chúng ta cùng ăn cơm nào.)
ひっかけポイント
「ません」は 否定、「たいです」は 自分の 希望、「ながら」は 同時の 動作です。
ません là phủ định, たいです là mong muốn của mình, ながら là làm hai việc cùng lúc.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt