N3J18 | JLPT

N3Từ ghép & Ngữ pháp

「そのニュースを聞いて_びっくりした_。」 __の言葉と意味がいちばん近いものを、1〜4から選んでください。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

驚いた(おどろいた)= đã ngạc nhiên

「びっくりする」は「驚く」のくだけた言い方です。

びっくりする là cách nói thân mật của 驚く.

解説

訳:
Nghe tin đó, tôi đã rất ngạc nhiên.

例文:
急に名前を呼ばれて驚いた。
(Bị gọi tên đột ngột, tôi giật mình.)

ひっかけポイント
「喜んだ」はうれしい気持ちで、驚きとは違います。
喜んだ là vui mừng, khác với ngạc nhiên.

Câu hỏi liên quan

N3J17N3J19

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia