N3T17 | JLPT
大勢の人の前で話すのは初めてだったので、とても( )した。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
緊張(きんちょう)= căng thẳng, hồi hộp
心や体がかたくなってどきどきすることを「緊張」と言います。
Tim đập mạnh, người cứng lại vì hồi hộp gọi là 緊張.
解説
訳:
Vì lần đầu nói trước đông người nên tôi rất hồi hộp.
例文:
試験の前は、だれでも緊張するものだ。
(Trước kỳ thi, ai cũng thấy hồi hộp.)
ひっかけポイント
「感動」は心を強く動かされること。どきどきしてかたくなるのは「緊張」です。
感動 là xúc động sâu sắc; hồi hộp căng cứng là 緊張.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia