N4J16 | JLPT
寝る( )、歯をみがきます。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
〜まえに(〜まえに)= trước khi ~
「辞書形+まえに」で、〜する前にという意味になります。「寝るまえに歯をみがく」は自然な習慣の文です。
Thể từ điển + まえに nghĩa là 「trước khi làm ~」: 「Tôi đánh răng trước khi đi ngủ」.
解説
訳:
Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
例文:
ごはんを食べるまえに、手を洗いましょう。
(Trước khi ăn cơm, chúng ta hãy rửa tay nhé.)
ひっかけポイント
「あとで」はた形につきます(寝たあとで)。辞書形の「寝る」には使えません。
あとで cần thể た (寝たあとで); không thể đi sau thể từ điển 寝る.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia