N4J2 | JLPT

N4Từ ghép & Ngữ pháp

音楽を(  )、宿題をしました。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

〜ながら(〜ながら)= vừa ~ vừa ~

「ながら」は動詞のます形(ます を取った形)につきます。「聞きます→聞きながら」です。二つのことを同時にする意味です。

ながら gắn vào thể ます (bỏ ます): 聞きます → 聞きながら (vừa nghe).

解説

訳:
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

例文:
テレビを見ながら、ごはんを食べるのはよくないですよ。
(Vừa xem TV vừa ăn cơm là không tốt đâu.)

ひっかけポイント
辞書形やて形、た形には「ながら」はつきません。ます形につくのがルールです。
ながら không bao giờ đi sau thể từ điển, thể て hay thể た — chỉ đi với thể ます.

Câu hỏi liên quan

N4J1N4J3

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia