KN5J17 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N5Ngữ pháp & Mẫu câu

ねる(  )に、はを みがきます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

〜まえに(まえに)= trước khi ~

「動詞+まえに」で、先に する ことを あらわします。

Động từ + まえに nghĩa là 'trước khi làm'.

解説

訳:
(Trước khi) ngủ, tôi đánh răng.

例文:
食事の まえに、手を あらいます。
(Rửa tay trước bữa ăn.)

ひっかけポイント
「あとに」は 後、「あいだに」は 間で、意味が ちがいます。
あとに là sau, あいだに là trong lúc — nghĩa khác.

Câu hỏi liên quan

KN5J16KN5J18

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt