KN5J18 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N5Ngữ pháp & Mẫu câu

「(  )が いたいですか。」「おなかです。」

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

どこ(どこ)= ở đâu (chỗ nào)

場所・部位を 聞くときは「どこ」を つかいます。

どこ hỏi nơi chốn hoặc bộ phận.

解説

訳:
"Đau (ở đâu)?" "Ở bụng ạ."

例文:
「トイレは どこですか」と 聞かれたら、案内します。
(Nếu được hỏi nhà vệ sinh ở đâu thì hướng dẫn.)

ひっかけポイント
「だれ」は 人、「いつ」は 時間、「いくら」は 値段を 聞く ことばです。
だれ hỏi ai, いつ hỏi khi nào, いくら hỏi giá.

KN5J17KN5T1

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt