KN5T1 | Kaigo Japanese / 介護の日本語
ごはんの まえに ( )を あらいましょう。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
手(て)= tay
食事の前に洗うのは「手」です。
Trước khi ăn phải rửa tay, nên 手 (tay) là đúng.
解説
訳:
Trước bữa ăn, chúng ta hãy rửa (tay) nào.
例文:
手を きれいに あらいます。
(Tôi rửa tay thật sạch.)
ひっかけポイント
「耳」「目」「くつ」は、食事の前に あらうものでは ありません。
Tai, mắt và giày không phải là thứ rửa trước bữa ăn.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt