N2T36 | JLPT
奨学金の申し込みの( )は今週の金曜日なので、急いだほうがいい。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
締め切り(しめきり)= hạn chót
学生生活・仕事の両方で必須の語。「締め切りに間に合う」で覚えましょう。受け付けを終える期限が「締め切り」です。申し込み・応募・原稿などと一緒に使います。
「締め切り」(hạn chót) là thời hạn kết thúc việc tiếp nhận, dùng với đăng ký, ứng tuyển, bản thảo v.v.
解説
訳:
Hạn chót nộp đơn xin học bổng là thứ Sáu tuần này nên bạn nên khẩn trương.
例文:
レポートの締め切りは来週の月曜日だ。
(Hạn chót nộp báo cáo là thứ Hai tuần sau.)
ひっかけポイント
「打ち切り」は途中でやめること、「貸し切り」は全部借りること。期限の意味はありません。
「打ち切り」(cắt ngang) là dừng giữa chừng, 「貸し切り」(bao trọn) là thuê nguyên chỗ; đều không có nghĩa thời hạn.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia