N4J13 | JLPT

N4Từ ghép & Ngữ pháp

空が急に暗くなってきました。午後は雨が降る(  )。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

〜かもしれません(〜かもしれません)= có lẽ ~

「〜かもしれません」は、確かではないがその可能性があるという意味です。空の様子から予想しているので、これが正解です。

「〜かもしれません」 nghĩa là 「có lẽ」. Trời tối sầm nên có lẽ sẽ mưa.

解説

訳:
Bầu trời đột nhiên tối sầm lại. Buổi chiều có lẽ trời sẽ mưa.

例文:
道がこんでいるので、少し遅れるかもしれません。
(Đường đang đông nên có lẽ tôi sẽ đến muộn một chút.)

ひっかけポイント
「降ることがあります」は「時々降る」という一般的な話になり、今の予想には合いません。
「降ることがあります」 nói xu hướng chung 「thỉnh thoảng có mưa」, không phải phỏng đoán cho chiều nay.

Câu hỏi liên quan

N4J12N4J14

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia