N4J6 | JLPT
友だちが来る前に、飲み物を買って( )ました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
〜ておく(〜ておく)= làm sẵn ~ trước
「〜ておく」は、あとのことのために前もって準備しておくという意味です。「来る前に」とあるので準備の「おきました」が正解です。
「〜ておく」 nghĩa là làm trước để chuẩn bị. 「来る前に」 gợi ý sự chuẩn bị nên đáp án là おきました.
解説
訳:
Trước khi bạn đến, tôi đã mua sẵn đồ uống.
例文:
旅行の前に、ホテルを予約しておきます。
(Trước chuyến đi, tôi sẽ đặt trước khách sạn.)
ひっかけポイント
「買ってしまいました」は「うっかり買った」という残念な気持ちになり、「来る前に」の準備の意味と合いません。
「買ってしまいました」 mang sắc thái tiếc nuối; ngữ cảnh 「来る前に」 cần nghĩa chuẩn bị (ておく).
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia