N4T32 | JLPT
朝から( )が悪かったので、仕事を早く帰りました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
気分(きぶん)= tâm trạng, trạng thái cơ thể
「気分が悪い」で、体や気持ちの調子がよくないという意味になります。決まった言い方です。
気分 nghĩa là 「tâm trạng, trạng thái」. 「気分が悪い」 là cách nói cố định: 「thấy khó chịu trong người」.
解説
訳:
Từ sáng tôi đã thấy khó chịu trong người nên đã về sớm.
例文:
海を見ていると、気分がよくなります。
(Ngắm biển làm tôi thấy dễ chịu hơn.)
ひっかけポイント
「性格(せいかく)が悪い」は人の性質の話。今日の体調には使いません。
「性格が悪い」 nghĩa là 「tính cách xấu」 — không phải tình trạng sức khỏe hôm nay.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia