N4T42 | JLPT
弟は昔から虫に( )があって、よく図鑑を見ています。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
興味(きょうみ)= sự hứng thú
「興味」は「もっと知りたい」という気持ちです。「〜に興味がある」の形で使います。
興味 nghĩa là sự hứng thú, cảm giác muốn tìm hiểu thêm. Dùng theo mẫu 〜に興味がある (có hứng thú với ~).
解説
訳:
Em trai tôi từ lâu đã có hứng thú với côn trùng và thường xem sách tranh ảnh.
例文:
私は日本の歴史に興味があります。
(Tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.)
ひっかけポイント
「趣味」は「私の趣味は読書です」のように使い、「〜に趣味がある」とは言いません。
趣味 (sở thích) dùng như 私の趣味は読書です (sở thích của tôi là đọc sách); không nói 〜に趣味がある.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia