N4T46 | JLPT

N4Từ vựng

明日の授業の前に、新しいことばを(  )しておきましょう。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

予習(よしゅう)= học bài trước, chuẩn bị bài

「予習」は授業の前に勉強しておくことです。「授業の前に」がヒントです。

予習 nghĩa là học bài trước khi lên lớp. Cụm 授業の前に (trước giờ học) là gợi ý quan trọng.

解説

訳:
Trước buổi học ngày mai, chúng ta hãy học trước từ mới.

例文:
予習をすると、授業がよくわかります。
(Nếu học bài trước, bạn sẽ hiểu bài giảng rõ hơn.)

ひっかけポイント
「復習」は授業の後にもう一度勉強することです。「前に」には合いません。
復習 là ôn lại sau giờ học, không hợp với 前に (trước khi).

Câu hỏi liên quan

N4T45N4T47

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia