N2T34 | JLPT
明日の発表の前に、担当者同士で簡単な( )をしておきましょう。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
打ち合わせ(うちあわせ)= buổi trao đổi trước
「〜合わせ」の形の名詞の使い分けを問う、日本の職場で毎日使う語です。仕事の進め方を前もって相談することが「打ち合わせ」です。会議より軽い相談に使います。
「打ち合わせ」(buổi trao đổi trước) là bàn bạc trước về cách tiến hành công việc, nhẹ nhàng hơn một cuộc họp chính thức.
解説
訳:
Trước buổi thuyết trình ngày mai, những người phụ trách hãy trao đổi nhanh với nhau trước nhé.
例文:
午後はクライアントとの打ち合わせが入っている。
(Buổi chiều tôi có lịch trao đổi với khách hàng.)
ひっかけポイント
「待ち合わせ」は会う場所と時間を決めて会うこと。相談する意味はありません。
「待ち合わせ」(hẹn gặp) là hẹn thời gian, địa điểm để gặp nhau, không có nghĩa bàn bạc công việc.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia