N3T1 | JLPT

N3Từ vựng

会議の前に、資料の内容をもう一度(  )してください。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

確認(かくにん)= xác nhận, kiểm tra

「内容を確かめる」という意味の「確認」が文に合います。

確認 nghĩa là kiểm tra, xác nhận lại nội dung. Từ này hợp với câu yêu cầu xem lại nội dung tài liệu trước cuộc họp.

解説

訳:
Trước cuộc họp, hãy kiểm tra lại nội dung tài liệu một lần nữa.

例文:
出発の前に、パスポートの番号を確認した。
(Trước khi khởi hành, tôi đã kiểm tra số hộ chiếu.)

ひっかけポイント
「発見」は新しく見つけること。確かめる意味はありません。
発見 nghĩa là phát hiện ra điều mới, không có nghĩa kiểm tra lại.

Câu hỏi liên quan

N3J28N3T2

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia