N5J16 | JLPT
ごはんを 食べる まえに 「( )」と 言います。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
いただきます(いただきます)= lời nói trước khi ăn (itadakimasu)
食べる前のあいさつは「いただきます」です。
Câu chào trước khi ăn là いただきます.
解説
訳:
Trước khi ăn cơm, người ta nói '(itadakimasu)'.
例文:
「いただきます。ああ、おいしい。」
('Itadakimasu. Ôi, ngon quá.')
ひっかけポイント
「ごちそうさまでした」は食べたあとに言います。
ごちそうさまでした nói sau khi ăn xong, không phải trước khi ăn.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia