N5T33 | JLPT
( )を 見ました。今 ちょうど 三時です。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
とけい(とけい)= đồng hồ
時こくを知るために見るものは「とけい」です。
Để biết giờ, người ta nhìn とけい (đồng hồ).
解説
訳:
Tôi nhìn (đồng hồ). Bây giờ vừa đúng 3 giờ.
例文:
あたらしい とけいを かいました。
(Tôi đã mua đồng hồ mới.)
ひっかけポイント
「カレンダー」は日にちを見るものです。時こくは「とけい」で見ます。
カレンダー (lịch) để xem ngày; xem giờ thì dùng đồng hồ.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia