KN3J1 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N3Ngữ pháp & Mẫu câu

散歩の 前に、シルバーカーを 玄関に 出し(  )おきます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

〜ておく(ておく)= làm sẵn ~ trước

準備として 前もって することは「〜ておく」で あらわします。

Dùng 〜ておく để nói việc chuẩn bị làm sẵn từ trước.

解説

訳:
Trước khi đi dạo, tôi đưa sẵn xe đẩy ra cửa.

例文:
食事の 前に、テーブルを ふいておきます。
(Tôi lau sẵn bàn trước bữa ăn.)

ひっかけポイント
「た」「たり」「ても」では、「おきます」に つながりません。
た, たり, ても không nối được với おきます.

Câu hỏi liên quan

KN2T220KN3J2

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt