KN1J14 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N1Ngữ pháp & Mẫu câu

入浴(  )限らず、介助の 前には 体調を 確認します。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

〜に限らず(にかぎらず)= không chỉ riêng ~

「〜に限らず」で、それ 以外にも 当てはまることを あらわします。

〜に限らず nghĩa là áp dụng cả ngoài trường hợp đó.

解説

訳:
(Không chỉ) tắm — trước mọi hỗ trợ đều kiểm tra sức khỏe.

例文:
夏に 限らず、脱水には 一年中 注意します。
(Cả năm phải chú ý mất nước, không riêng mùa hè.)

ひっかけポイント
「を」「が」「は」では、「限らず」に つながりません。
を, が, は không nối được với 限らず.

Câu hỏi liên quan

KN1J13KN1J15

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt