KN4T19 | Kaigo Japanese / 介護の日本語
運動を したら、( )を たくさん かきました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
汗(あせ)= mồ hôi
「かく」のは 汗です。
かく dùng với đổ mồ hôi.
解説
訳:
Sau khi vận động, tôi ra nhiều (mồ hôi).
例文:
汗を かいたら、水分補給と 着替えを します。
(Ra mồ hôi thì uống nước và thay đồ.)
ひっかけポイント
「声」は 出す、「字」「絵」は かく(書く・描く)でも、汗の「かく」とは ちがいます。
声 thì 'cất lên'; 字/絵 dùng かく khác (viết/vẽ).
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt