N3T42 | JLPT
学生証を見せると、映画の料金が( )になります。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
割引(わりびき)= giảm giá
「割引」は、値段を安くすることです。「学生割引」のように使います。
割引 nghĩa là giảm giá. Ví dụ thường gặp là 学生割引 (giảm giá cho học sinh, sinh viên).
解説
訳:
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, giá vé xem phim sẽ được giảm.
例文:
セール中は全品二割引で買えます。
(Trong đợt giảm giá, mọi mặt hàng đều được giảm 20 phần trăm.)
ひっかけポイント
「割合」は「比率」という意味で、値段が安くなることではありません。
割合 nghĩa là tỷ lệ, không liên quan gì đến việc giá rẻ đi.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia