N4T14 | JLPT
旅行の間、隣の人が犬の( )をしてくれました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
世話(せわ)= sự chăm sóc
「〜の世話をする」で、動物や子どもの面倒を見るという意味になります。
世話 nghĩa là 「chăm sóc」. 「犬の世話をする」 nghĩa là 「chăm sóc chó」.
解説
訳:
Trong lúc tôi đi du lịch, người hàng xóm đã chăm sóc chó giúp tôi.
例文:
姉は、毎朝花の世話をしています。
(Chị tôi chăm sóc hoa mỗi buổi sáng.)
ひっかけポイント
「練習(れんしゅう)」は上手になるために繰り返すこと。「犬の練習をする」では意味が通りません。
練習 nghĩa là 「luyện tập」; 「犬の練習をする」 không có nghĩa trong câu này.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia