N3J8 | JLPT

N3Từ ghép & Ngữ pháp

電車の中で、隣の人に足を(  )。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

踏まれた(ふまれた)= bị giẫm (bị động)

迷惑を受けたことを表す受身形「踏まれた」が正解です。

Thể bị động 踏まれた, diễn tả việc mình chịu thiệt, là đáp án đúng.

解説

訳:
Trên tàu điện, tôi bị người bên cạnh giẫm vào chân.

例文:
弟にケーキを食べられた。
(Tôi bị em trai ăn mất cái bánh.)

ひっかけポイント
「踏ませた」は使役形で、「踏むことをさせた」という意味になってしまいます。
踏ませた là thể sai khiến, sẽ thành nghĩa “bắt ai đó giẫm”.

Câu hỏi liên quan

N3J7N3J9

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia