N4T36 | JLPT

N4Từ vựng

友だちの結婚式に(  )されました。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

招待(しょうたい)= lời mời

パーティーや式に「来てください」と呼ばれることは「招待される」と言います。

招待 nghĩa là 「mời」. 「招待されました」 nghĩa là 「tôi được mời」.

解説

訳:
Tôi được mời đến dự đám cưới của bạn.

例文:
先生を、クラスのパーティーに招待しました。
(Chúng tôi đã mời thầy giáo đến dự tiệc của lớp.)

ひっかけポイント
「紹介(しょうかい)」は人と人を引き合わせること。式に呼ばれる意味にはなりません。
紹介 nghĩa là 「giới thiệu」 người với người; không có nghĩa được mời dự lễ.

Câu hỏi liên quan

N4T35N4T37

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia