N4T35 | JLPT
電車の中に( )をして、駅員さんに相談しました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
忘れ物(わすれもの)= đồ bỏ quên
どこかに物を置いたまま忘れることは「忘れ物をする」と言います。電車の中に置いてきたので「忘れ物」です。
忘れ物 nghĩa là 「đồ bỏ quên」. 「忘れ物をする」 là để quên đồ ở đâu đó.
解説
訳:
Tôi bỏ quên đồ trên tàu điện nên đã nhờ nhân viên nhà ga giúp đỡ.
例文:
忘れ物がないか、もう一度確認してください。
(Xin hãy kiểm tra lại một lần nữa xem có quên gì không.)
ひっかけポイント
「買い物(かいもの)をして」だと買い物をしたことになり、駅員さんに相談する理由になりません。
「買い物をして」 nghĩa là đã đi mua sắm — không phải lý do để nhờ nhân viên nhà ga.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia