N4T50 | JLPT

N4Từ vựng

母の元気な声を聞いて、(  )しました。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

安心(あんしん)= an tâm, yên tâm

「安心」は心配がなくなって、気持ちが楽になることです。

安心 nghĩa là yên tâm, hết lo lắng. Nghe giọng nói khỏe khoắn thì thấy yên tâm.

解説

訳:
Nghe giọng nói khỏe khoắn của mẹ, tôi thấy yên tâm.

例文:
駅まで一緒に行きますから、安心してください。
(Tôi sẽ đi cùng bạn đến ga, nên hãy yên tâm.)

ひっかけポイント
「心配」は反対の意味です。元気な声を聞いた後には合いません。
心配 (lo lắng) là nghĩa ngược lại, không hợp sau khi nghe giọng nói khỏe mạnh.

Câu hỏi liên quan

N4T49N4T51

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia