N4T9 | JLPT
週末は、家族と買い物に行く( )です。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
予定(よてい)= dự định, kế hoạch
これからすることの計画は「予定」と言います。「動詞辞書形+予定です」で、〜するつもりだという意味です。
予定 nghĩa là 「dự định」. Động từ thể từ điển + 予定です nghĩa là 「dự định làm ~」.
解説
訳:
Cuối tuần này tôi dự định đi mua sắm với gia đình.
例文:
来月、国へ帰る予定です。
(Tôi dự định về nước vào tháng sau.)
ひっかけポイント
「予報(よほう)」は天気予報のように、先のことを知らせること。自分の計画には使いません。
予報 nghĩa là 「dự báo」 (như dự báo thời tiết), không dùng cho kế hoạch cá nhân.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia