N5J25 | JLPT
この シャツは わたしには すこし おおき( )。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
〜すぎる(すぎる)= quá ...
「〜すぎます」は 「ちょうど いい ところを こえて いる」と いう いみです。「おおきすぎる」は、おおきくて あわない ことです。
〜すぎます nghĩa là “quá mức”, vượt qua mức vừa phải. おおきすぎる = quá to nên không vừa.
解説
訳:
Chiếc áo sơ mi này hơi quá rộng đối với tôi.
例文:
きのうは たべすぎて、おなかが いたいです。
(Hôm qua tôi ăn quá nhiều nên bị đau bụng.)
ひっかけポイント
「〜やすい」は 「かんたんに 〜できる」と いう いみで、どうしに つきます。「おおきやすい」とは いいません。
〜やすい nghĩa là “dễ làm” và gắn với động từ. Không có dạng おおきやすい.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia