N1J3 | JLPT
この家は狭い( )、日当たりがよく住み心地は抜群だ。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
〜ながらも(ながらも)= tuy ~ nhưng
「〜ながらも」は「〜けれども」という逆接を表します。イ形容詞に直接付き、「狭いながらも」で「狭いけれども」となります。逆接を表すN1文法の定番項目です。
〜ながらも diễn tả sự tương phản '~ nhưng mà'. Nó gắn trực tiếp vào tính từ đuôi i: 狭いながらも nghĩa là 'tuy chật hẹp nhưng'. Đây là điểm ngữ pháp N1 kinh điển chỉ sự nhượng bộ.
解説
訳:
Ngôi nhà này tuy nhỏ hẹp nhưng nhiều nắng và cực kỳ dễ chịu để ở.
例文:
彼は不本意ながらも、その決定に従った。
(Tuy không cam lòng, anh ấy vẫn tuân theo quyết định đó.)
ひっかけポイント
「あまり」は「〜すぎた結果」という原因を表し、後件にマイナスの結果が来ます。「おかげで」は良い結果の理由です。
あまり chỉ nguyên nhân 'vì quá ~' và kéo theo kết quả xấu; おかげで là lý do của kết quả tốt. Câu này cần sự tương phản.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia