N3J14 | JLPT
親はいつも、子どもに幸せになっ( )と思っている。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
てほしい(てほしい)= muốn (ai đó) làm gì
ほかの人にしてもらいたいことは「〜てほしい」で表します。
Điều mình muốn người khác làm được diễn đạt bằng 「~てほしい」.
解説
訳:
Cha mẹ lúc nào cũng mong con mình được hạnh phúc.
例文:
もっとゆっくり話してほしい。
(Tôi mong bạn nói chậm hơn một chút.)
ひっかけポイント
「てみたい」は自分が試したいこと。他人への希望には使えません。
てみたい là điều bản thân muốn thử, không dùng cho mong muốn với người khác.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia