N3J5 | JLPT
朝寝坊した( )、大事な会議に遅れてしまった。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2
正答
2
この問題のポイント
せいで(せいで)= tại, do (kết quả xấu)
悪い結果の原因には「せいで」を使います。
Nguyên nhân của kết quả xấu dùng せいで.
解説
訳:
Tại ngủ dậy muộn nên tôi đã trễ cuộc họp quan trọng.
例文:
雪のせいで、電車が止まった。
(Do tuyết, tàu điện đã dừng.)
ひっかけポイント
「おかげで」は良い結果に使うので、遅れた話に使うと皮肉になります。
おかげで dùng cho kết quả tốt; dùng cho việc đến trễ sẽ thành mỉa mai.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia