N1J14 | JLPT

N1Từ ghép & Ngữ pháp

次の文の「 」の部分に意味が最も近いものを選びなさい。 彼女は長い会議の間、「一貫して」同じ主張を続けた。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

一貫して(いっかんして)= nhất quán từ đầu đến cuối

「一貫して」は「初めから終わりまで態度を変えずに」という意味で、「終始」がほぼ同じ意味を表します。N1の言い換え類義形式の問題です。

一貫して nghĩa là 'giữ nguyên thái độ từ đầu đến cuối', và 終始 mang nghĩa gần như tương đương. Đây là dạng bài chọn từ đồng nghĩa của N1.

解説

訳:
Suốt cuộc họp dài, cô ấy nhất quán giữ nguyên một chủ trương.

例文:
彼は取り調べで終始沈黙を守った。
(Anh ta giữ im lặng từ đầu đến cuối trong cuộc thẩm vấn.)

ひっかけポイント
「かねてから」は「以前から」という意味で、会議の間ずっと、という継続は表せません。
かねてから nghĩa là 'từ trước đó', không diễn tả được sự liên tục trong suốt cuộc họp.

Câu hỏi liên quan

N1J13N1J15

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia