KN1T28 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N1Từ vựng điều dưỡng

胃の あたりが むかむかして、吐きそうな 感じを(  )と いいます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

吐き気(はきけ)= buồn nôn

吐きそうな 感覚が「吐き気」です。

吐き気 là cảm giác muốn nôn.

解説

訳:
Cảm giác nôn nao muốn ói gọi là (吐き気).

例文:
吐き気が あるときは、食事を 中止して 報告します。
(Nếu buồn nôn, ngừng ăn và báo cáo.)

ひっかけポイント
「眠気」は ねむさ、「寒気」は さむけ、「やる気」は 意欲です。
眠気 buồn ngủ, 寒気 ớn lạnh, やる気 hăng hái.

Câu hỏi liên quan

← KN1T27KN1T29 →

日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt