KN1T3 | Kaigo Japanese / 介護の日本語
あおむけに 寝た 姿勢を ( )と いいます。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
仰臥位(ぎょうがい)= tư thế nằm ngửa
あおむけ=「仰臥位」。よこむきは 側臥位、うつぶせは 腹臥位です。
仰臥位 là nằm ngửa. 側臥位 là nằm nghiêng; 腹臥位 là nằm sấp.
解説
訳:
Tư thế nằm ngửa được gọi là (仰臥位).
例文:
仰臥位から 側臥位へ 体位変換を します。
(Đổi tư thế từ nằm ngửa sang nằm nghiêng.)
ひっかけポイント
「側臥位」は よこむき、「腹臥位」は うつぶせ、「端座位」は ベッドの はしに すわる 姿勢です。
側臥位 là nằm nghiêng, 腹臥位 là nằm sấp, 端座位 là ngồi mép giường.
Câu hỏi liên quan
- KN1T23Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T24Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T6Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN2T17Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T2Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN2T214Kaigo Japanese / 介護の日本語
日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt