N1T2 | JLPT

N1Từ vựng

本書は、近代文学の主要な作品をほぼ(  )した画期的な選集である。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

網羅(もうら)= bao quát toàn bộ, thu thập không sót

「網羅する」は「関係するものを残らず取り入れる」という意味です。「主要な作品をほぼ〜した選集」という文脈に合います。学術・書評の文章で頻出するN1レベルの漢語です。

「網羅する」nghĩa là 'thu nhận không sót thứ gì có liên quan', hợp với ngữ cảnh 'tuyển tập gần như ~ các tác phẩm chính'. Đây là từ Hán Nhật trình độ N1 thường gặp trong văn học thuật và bài điểm sách.

解説

訳:
Cuốn sách này là một tuyển tập mang tính đột phá, bao quát gần như toàn bộ các tác phẩm chính của văn học cận đại.

例文:
この参考書は試験範囲を網羅している。
(Cuốn sách tham khảo này bao quát toàn bộ phạm vi thi.)

ひっかけポイント
「抜粋」は一部を抜き出すことで「ほぼ全部」という文脈と矛盾します。「羅列」はただ並べるだけの否定的な語です。
抜粋 là trích ra một phần nên mâu thuẫn với ngữ cảnh 'gần như toàn bộ'; 羅列 chỉ là liệt kê đơn thuần, mang sắc thái tiêu cực.

Câu hỏi liên quan

N1T1N1T3

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia