N1T29 | JLPT

N1Từ vựng

経営陣は、今回の不祥事に関する責任を(  )ことはできない。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

免れる(まぬがれる)= thoát khỏi, tránh được (trách nhiệm)

「免れる」は好ましくないことから逃れることです。「責任/処罰を免れる」の形でよく使われます。報道・論説で頻出するN1レベルの動詞です。

免れる là thoát khỏi những điều không mong muốn, thường dùng trong 「責任/処罰を免れる」. Đây là động từ trình độ N1 hay gặp trong tin tức và xã luận.

解説

訳:
Ban lãnh đạo không thể thoát khỏi trách nhiệm về vụ bê bối lần này.

例文:
早めの避難で、住民は難を免れた。
(Nhờ sơ tán sớm, người dân đã thoát nạn.)

ひっかけポイント
「打ち消す」は否定すること、「退ける」は拒否することです。責任から「逃れられない」という文脈には合いません。
打ち消す là phủ nhận, 退ける là bác bỏ; không hợp với ngữ cảnh 'không thể thoát khỏi trách nhiệm'.

Câu hỏi liên quan

N1T28N1T30

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia