N1T52 | JLPT

N1Từ vựng

経営難に陥った同社は、取引銀行に返済の(  )を求めた。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

猶予(ゆうよ)= gia hạn, hoãn lại

「猶予」は、決められた期限を延ばして待ってもらうことです。「返済の猶予」「一刻の猶予もない」のように使います。

猶予 là việc xin lùi thời hạn đã định để được chờ thêm, như 返済の猶予 (hoãn trả nợ), 一刻の猶予もない.

解説

訳:
Rơi vào khó khăn kinh doanh, công ty đã xin ngân hàng giao dịch cho hoãn việc trả nợ.

例文:
提出期限まで、もう一日の猶予もない。
(Không còn được nới thêm một ngày nào trước hạn nộp.)

ひっかけポイント
「遅延」は、電車や支払いが予定より遅れることです。待ってもらうという意味はありません。
遅延 là sự chậm trễ, như tàu hay thanh toán bị muộn; không có nghĩa được cho thêm thời gian.

Câu hỏi liên quan

N1T51N1T53

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia