N4T52 | JLPT
明日の会議には、必ず( )してください。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
出席(しゅっせき)= tham dự, có mặt
「出席」は会議や授業などに出ることです。「会議に出席する」と使います。
出席 nghĩa là tham dự cuộc họp hay buổi học. Ta nói 会議に出席する (tham dự cuộc họp).
解説
訳:
Hãy nhớ tham dự cuộc họp ngày mai.
例文:
熱があったので、授業に出席できませんでした。
(Vì bị sốt nên tôi không thể tham dự buổi học.)
ひっかけポイント
「出発」は出かけることです。「出」の漢字が同じでも、会議に出る意味はありません。
出発 nghĩa là xuất phát, lên đường. Cùng chữ 出 nhưng không có nghĩa tham dự.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia