N3T4 | JLPT

N3Từ vựng

事故の(  )をくわしく説明してください。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 2

正答

2

この問題のポイント

状況(じょうきょう)= tình hình, tình huống

その場のようす・なりゆきを表す「状況」が合います。「状況を説明する」は決まった言い方です。

状況 chỉ tình hình, diễn biến của sự việc. 「状況を説明する」 là cách nói cố định.

解説

訳:
Hãy giải thích chi tiết tình hình vụ tai nạn.

例文:
現在の状況では、外出しないほうがいい。
(Trong tình hình hiện tại, tốt hơn là không nên ra ngoài.)

ひっかけポイント
「感情」は心の動きのこと。事故のようすには「状況」を使います。
感情 là cảm xúc trong lòng; để nói về hiện trạng vụ tai nạn phải dùng 状況.

Câu hỏi liên quan

N3T3N3T5

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia