N3T9 | JLPT
電車が止まって、会社に( )してしまった。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
遅刻(ちこく)= đến muộn, trễ giờ
決まった時間に遅れることを「遅刻」と言います。
Đến muộn so với giờ đã định gọi là 遅刻.
解説
訳:
Tàu điện dừng lại nên tôi đã đi làm muộn.
例文:
目覚まし時計が鳴らなくて、学校に遅刻した。
(Đồng hồ báo thức không kêu nên tôi đến trường muộn.)
ひっかけポイント
「欠席」は休むこと。遅れて着くのは「遅刻」です。
欠席 là nghỉ, vắng mặt; còn đến trễ là 遅刻.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia