N4T20 | JLPT

N4Từ vựng

父は、古い時計を自分で(  )ことができます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 1

正答

1

この問題のポイント

直す(なおす)= sửa chữa

壊れた物をまた使えるようにすることは「直す」と言います。「時計を直す」= 時計を修理することです。

直す nghĩa là 「sửa」. 「時計を直す」 nghĩa là 「sửa đồng hồ」.

解説

訳:
Bố tôi có thể tự sửa những chiếc đồng hồ cũ.

例文:
自転車のパンクを直してもらいました。
(Tôi đã nhờ người vá lốp xe đạp bị thủng.)

ひっかけポイント
「捨てる(すてる)」はごみにすること。「自分で〜できます」と自慢する文に合いません。
捨てる nghĩa là 「vứt bỏ」 — không phải kỹ năng đáng khoe trong câu này.

Câu hỏi liên quan

N4T19N4T21

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia