N4T3 | JLPT

N4Từ vựng

明日の会議の(  )をしなければなりません。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

準備(じゅんび)= sự chuẩn bị

会議や旅行の前に、必要なものをそろえたり計画したりすることは「準備」と言います。

準備 nghĩa là 「chuẩn bị」. Trước cuộc họp hay chuyến đi, ta chuẩn bị tài liệu và kế hoạch.

解説

訳:
Tôi phải chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.

例文:
旅行の準備は、もう終わりましたか。
(Bạn đã chuẩn bị xong cho chuyến đi chưa?)

ひっかけポイント
「掃除(そうじ)」は部屋をきれいにすること。会議の内容には使いません。
掃除 nghĩa là 「dọn dẹp」 phòng, không dùng cho việc chuẩn bị cuộc họp.

Câu hỏi liên quan

← N4T2N4T4 →

日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia