N4T7 | JLPT
バスがなかなか来なくて、約束の時間に( )しまいました。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
正答
4
この問題のポイント
遅れて(おくれて)= bị muộn, trễ
決まった時間より遅くなることは「遅れる」と言います。「時間に遅れる」+「〜てしまいました」で残念な気持ちを表します。
遅れる nghĩa là 「bị muộn」. 「時間に遅れてしまいました」 nghĩa là 「lỡ bị trễ giờ mất rồi」.
解説
訳:
Xe buýt mãi không đến nên tôi đã bị trễ giờ hẹn.
例文:
寝坊して、学校に遅れてしまいました。
(Tôi ngủ quên nên đã đi học muộn.)
ひっかけポイント
「間に合って(まにあって)」は反対の意味(to be in time)。文の意味と合いません。
間に合う nghĩa là 「kịp giờ」 — nghĩa ngược lại, nên không hợp với câu.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia