N5J14 | JLPT
つくえの 上に じしょが ( )。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1
正答
1
この問題のポイント
あります(あります)= có (đồ vật)
もの(じしょ)には「あります」を使います。
Với đồ vật như từ điển thì dùng あります.
解説
訳:
Trên bàn có quyển từ điển.
例文:
へやに テレビが あります。
(Trong phòng có ti vi.)
ひっかけポイント
「います」は人やどうぶつに使います。じしょはものです。
います dùng cho người và động vật; từ điển là đồ vật.
Câu hỏi liên quan
日本語 ・ English ・ 한국어 ・ 简体中文 ・ Tiếng Việt ・ Bahasa Indonesia