KN1T23 | Kaigo Japanese / 介護の日本語

N1Từ vựng điều dưỡng

横向きに 寝た 姿勢を(  )と いいます。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 3

正答

3

この問題のポイント

側臥位(そくがい)= tư thế nằm nghiêng

横向き=「側臥位」です。健側を 下に します。

側臥位 là nằm nghiêng; để bên lành xuống dưới.

解説

訳:
Nằm nghiêng gọi là (側臥位).

例文:
嘔吐の おそれが あるときは、顔を 横に 向けます。
(Nếu có nguy cơ nôn, quay mặt sang bên.)

ひっかけポイント
「仰臥位」は あおむけ、「腹臥位」は うつぶせ、「椅座位」は いすに 座る 姿勢です。
仰臥位 nằm ngửa, 腹臥位 nằm sấp, 椅座位 ngồi ghế.

Câu hỏi liên quan

KN1T22KN1T24

日本語EnglishBahasa Indonesiaမြန်မာTiếng Việt