KN1T24 | Kaigo Japanese / 介護の日本語
うつぶせに 寝た 姿勢を( )と いいます。
Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
正答
3
この問題のポイント
腹臥位(ふくがい)= tư thế nằm sấp
うつぶせ=「腹臥位」です。
腹臥位 là nằm sấp.
解説
訳:
Nằm úp mặt xuống gọi là (腹臥位).
例文:
腹臥位では、呼吸が しやすいか 確認します。
(Khi nằm sấp, kiểm tra thở có dễ không.)
ひっかけポイント
「仰臥位」は あおむけ、「側臥位」は 横向き、「立位」は 立つ 姿勢です。
仰臥位 nằm ngửa, 側臥位 nằm nghiêng, 立位 đứng.
Câu hỏi liên quan
- KN1T3Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T23Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T6Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN2T17Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN1T2Kaigo Japanese / 介護の日本語
- KN2T214Kaigo Japanese / 介護の日本語
日本語 ・ English ・ Bahasa Indonesia ・ မြန်မာ ・ Tiếng Việt