N1J13 | JLPT

N1Từ ghép & Ngữ pháp

火事で家財の一切を失い、一家は(  )。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

途方に暮れる(とほうにくれる)= bơ vơ không biết làm sao

「途方に暮れる」は「どうしてよいか分からず困り果てる」という慣用句です。N1で頻出する慣用句です。

途方に暮れる là quán ngữ nghĩa là 'khốn đốn vì không biết phải làm sao'. Đây là quán ngữ thường gặp ở N1.

解説

訳:
Mất sạch của cải trong vụ hỏa hoạn, cả gia đình bơ vơ không biết làm sao.

例文:
終電を逃し、見知らぬ街で途方に暮れた。
(Lỡ chuyến tàu cuối, tôi bơ vơ giữa khu phố xa lạ.)

ひっかけポイント
「高をくくる」は「大したことはないと見くびる」、「襟を正す」は「気を引き締める」という意味です。
高をくくる nghĩa là 'xem thường, cho là chẳng đáng gì', 襟を正す nghĩa là 'chấn chỉnh lại thái độ'.

Câu hỏi liên quan

N1J12N1J14

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia