N1J12 | JLPT

N1Từ ghép & Ngữ pháp

動機については本人なりに説明したが、どうも(  )点が多い。

Xem đáp án & lời giải

Đáp án: 4

正答

4

この問題のポイント

腑に落ちない(ふにおちない)= không thể chấp nhận, khó hiểu

「腑に落ちない」は「納得がいかない」という意味の慣用句です。「どうも」「〜点が多い」という文脈と呼応します。N1で頻出する慣用句です。

腑に落ちない là quán ngữ nghĩa là 'không thể nào chấp nhận, khó thông suốt', hô ứng với ngữ cảnh 「どうも」「〜点が多い」. Đây là quán ngữ thường gặp ở N1.

解説

訳:
Anh ta đã tự giải thích về động cơ theo cách của mình, nhưng vẫn còn nhiều điểm khó chấp nhận.

例文:
彼だけが処分されたのは、どうも腑に落ちない。
(Việc chỉ mình anh ấy bị kỷ luật thì thế nào tôi cũng không thể chấp nhận.)

ひっかけポイント
「気が置けない」は「遠慮がいらない」という良い意味で、「油断できない」と誤解されやすい慣用句です。
気が置けない thực ra mang nghĩa tốt 'thoải mái không cần giữ kẽ', là quán ngữ dễ bị hiểu nhầm thành 'không thể chủ quan'.

Câu hỏi liên quan

N1J11N1J13

日本語English한국어简体中文Tiếng ViệtBahasa Indonesia